danger zone

/ˈdeɪnʤɚ/
Danh từ
  1. Một nơi đặc biệt nguy hiểm cần tránh, thường được phân định ranh giới, chẳng hạn như khu vực có mìn sát thương.
    A specifically hazardous place to be avoided, usually demarcated, such as an area with anti-personnel mines.
  2. Phạm vi nhiệt độ mà vi khuẩn có khả năng phát triển trong thực phẩm.
    The range of temperatures within which bacteria are likely to grow in food.
  3. (Nghĩa bóng) Bộ phận sinh dục.
    (figuratively) The genitals.
🎬 Nghe “danger zone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish